espionage agent
Danh từ: Người được thuê để làm gián điệp cho một quốc gia hoặc đối thủ cạnh tranh kinh doanh.
- (Chính phủ đã bắt giữ một điệp viên làm việc cho một cường quốc nước ngoài.)
- (Các điệp viên gián điệp thương mại thường đánh cắp bí mật kinh doanh từ đối thủ cạnh tranh.)
"to act as an espionage agent": hành động như một điệp viên.
- He was recruited to act as an espionage agent during the Cold War. (Anh ta được tuyển dụng để hành động như một điệp viên trong Chiến tranh Lạnh.)
"to be an espionage agent for": là điệp viên cho một tổ chức hoặc quốc gia.
- She was an espionage agent for a rival corporation. (Cô ấy là điệp viên cho một tập đoàn đối thủ.)
Espionage (danh từ): hoạt động gián điệp.
- The company was accused of industrial espionage. (Công ty bị buộc tội gián điệp công nghiệp.)
Agent (danh từ): đại lý, người đại diện; trong ngữ cảnh này là điệp viên.
- He works as a secret agent. (Anh ấy làm việc như một điệp viên bí mật.)
Spy: gián điệp (thường dùng phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự).
- The spy was caught passing classified documents. (Tên gián điệp bị bắt khi đang chuyển tài liệu mật.)
Secret agent: điệp viên bí mật.
- A secret agent must remain anonymous. (Một điệp viên bí mật phải giữ kín danh tính.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "espionage agent", nhưng có thể liên quan đến: - Spy on: theo dõi, giám sát bí mật. - The espionage agent was hired to spy on a foreign diplomat. (Điệp viên được thuê để theo dõi một nhà ngoại giao nước ngoài.)
To be a mole: làm gián điệp nội gián (thường là người làm việc trong tổ chức mục tiêu).
- The espionage agent was a mole inside the government. (Điệp viên là một con nội gián trong chính phủ.)
To blow one's cover: lộ diện, bị phát hiện là gián điệp.
- The espionage agent had to escape after his cover was blown. (Điệp viên phải trốn thoát sau khi danh tính bị lộ.)